split down
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành: "split down" chỉ hành động giảm số lượng cổ phiếu của một công ty mà không làm thay đổi tổng giá trị vốn cổ đông, thường được thực hiện để tăng giá trị mỗi cổ phiếu.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã công bố một đợt split down để giảm số lượng cổ phiếu từ 10 triệu xuống còn 5 triệu.)
- (Sau đợt split down, vốn chủ sở hữu của mỗi cổ đông vẫn không thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a split down": trải qua một đợt giảm cổ phiếu.
- The corporation underwent a split down to boost its stock price. (Tập đoàn đã trải qua một đợt split down để tăng giá cổ phiếu.)
"reverse split down": một dạng split down ngược lại, thường gọi là "reverse stock split".
- A reverse split down consolidates shares to increase the price per share. (Một reverse split down hợp nhất các cổ phiếu để tăng giá mỗi cổ phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Stock split (n): chia tách cổ phiếu (ngược lại với split down, làm tăng số lượng cổ phiếu).
- A stock split increases the number of shares while decreasing the price per share. (Chia tách cổ phiếu làm tăng số lượng cổ phiếu trong khi giảm giá mỗi cổ phiếu.)
Reverse split (n): hợp nhất cổ phiếu (tương tự split down).
- The reverse split reduced the share count from 100 million to 10 million. (Đợt hợp nhất cổ phiếu đã giảm số lượng cổ phiếu từ 100 triệu xuống còn 10 triệu.)
Từ đồng nghĩa
- Share consolidation: sự hợp nhất cổ phiếu.
- Reverse stock split: chia tách cổ phiếu ngược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Split up: chia tách (thường không dùng trong tài chính).
- They decided to split up the company into smaller units. (Họ quyết định chia tách công ty thành các đơn vị nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Split the difference: chia đều phần chênh lệch (không liên quan đến tài chính cổ phiếu).
- We couldn't agree on the price, so we split the difference. (Chúng tôi không thể thống nhất giá, vì vậy chúng tôi chia đều phần chênh lệch.)